đánh bạc tiếng anh: người đánh máy trong Tiếng Anh, dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe. Nghĩa của "cờ bạc" trong tiếng Anh - Bab.la. sóng bạc đầu Tiếng Anh là gì. sòng bạc Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary.
"người đánh máy" như thế nào trong Tiếng Anh? Kiểm tra bản dịch của "người đánh máy" trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh Glosbe: typewriter, typist
đánh bạc tieng anh. ₫đánh bạc tieng anh. đánh bạc tieng anh-- Phạt tiền từ 4 - 6 triệu đồng đối với người điều khiển xe ô tô, các loại xe tương tự xe ô tô ...
sóng bạc đầu kèm nghĩa tiếng anh whitecaps, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan
sòng bạc kèm nghĩa tiếng anh
casino, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.